発

Chữ Hán 発 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
PHÁT
Âm On:
ハツ、ホツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 発

  • 発音はつおんPHÁT ÂM

    phát âm

  • 出発するしゅっぱつするXUẤT PHÁT

    xuất phát

  • 発足ほっそくPHÁT TÚC

    thành lập, bắt đầu hoạt động

  • 発作ほっさPHÁT TÁC

    phát tác, lên cơn

  • 発起ほっきPHÁT KHỞI

    phát xướng, khởi xướng

Chữ Hán cùng bài