驚

Chữ Hán 驚 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KINH
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
おどろく

Từ vựng chứa chữ 驚

  • 驚くおどろくKINH

    ngạc nhiên, giật mình

Chữ Hán cùng bài