脅

Chữ Hán 脅 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HIẾP
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
おどす

Từ vựng chứa chữ 脅

  • 脅迫きょうはくHIẾP BÁCH

    uy hiếp, đe dọa

  • 脅威きょういHIẾP UY

    mối đe dọa, uy hiếp

  • 脅すおどすHIẾP

    đe dọa, uy hiếp

Chữ Hán cùng bài