儀

Chữ Hán 儀 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NGHI
Âm On:
ギ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 儀

  • 礼儀れいぎLỄ NGHI

    lễ nghi

  • 行儀ぎょうぎHÀNH NGHI

    cách cư xử

Chữ Hán cùng bài