張

Chữ Hán 張 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRƯƠNG
Âm On:
チョウ
Âm Kun:
はる

Từ vựng chứa chữ 張

  • 主張しゅちょうCHỦ TRƯƠNG

    chủ trương, ý kiến

  • 出張しゅっちょうXUẤT TRƯƠNG

    công tác

  • 頑張るがんばるNGOAN TRƯƠNG

    cố gắng, nỗ lực

  • 引っ張るひっぱるDẪN TRƯƠNG

    lôi kéo, kéo

  • 張るはるTRƯƠNG

    căng ra, giăng ra

Chữ Hán cùng bài