状
Chữ Hán 状 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TRẠNG
- Âm On:
- ジョウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 状
- 招待状しょうたいじょうCHIÊU ĐÃI TRẠNG
thiệp mời, thư mời
- 現状げんじょうHIỆN TRẠNG
hiện trạng
- 状態じょうたいTRẠNG THÁI
trạng thái, tình trạng
- 年賀状ねんがじょうNIÊN HẠ TRẠNG
thiệp chúc tết
thiệp mời, thư mời
hiện trạng
trạng thái, tình trạng
thiệp chúc tết