舞

Chữ Hán 舞 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
VŨ
Âm On:
ブ
Âm Kun:
まう、まい

Từ vựng chứa chữ 舞

  • 舞台ぶたいVŨ ĐÀI

    sân khấu

  • 舞うまうVŨ

    nhảy múa, bay lượn

  • お見舞いおみまいKIẾN VŨ

    thăm hỏi người ốm

Chữ Hán cùng bài