招

Chữ Hán 招 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CHIÊU
Âm On:
ショウ
Âm Kun:
まねく

Từ vựng chứa chữ 招

  • 招待しょうたいCHIÊU ĐÃI

    chiêu đãi, mời

  • 招くまねくCHIÊU

    mời, rước (họa)

Chữ Hán cùng bài