滴

Từ vựng chứa chữ 滴

  • 水滴すいてきTHỦY ĐÍCH

    giọt nước

  • 滴しずくĐÍCH

    giọt

  • 点滴てんてきĐIỂM ĐÍCH

    truyền dịch

Chữ Hán cùng bài