恵

Chữ Hán 恵 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
HUỆ
Âm On:
ケイ
Âm Kun:
めぐむ

Từ vựng chứa chữ 恵

  • 知恵ちえTRI HUỆ

    trí tuệ

  • 恵まれるめぐまれるHUỆ

    được ban cho, may mắn có được

  • 恩恵おんけいÂN HUỆ

    ân huệ, lợi ích

Chữ Hán cùng bài