彼
Chữ Hán 彼 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- BỈ
- Âm On:
- ヒ
- Âm Kun:
- かれ、かの
Từ vựng chứa chữ 彼
- 彼岸ひがんBỈ NGẠN
tuần lễ thanh minh (xuân phân, thu phân)
- 彼かれBỈ
anh ấy, bạn trai
- 彼女かのじょBỈ NỮ
cô ấy, bạn gái
tuần lễ thanh minh (xuân phân, thu phân)
anh ấy, bạn trai
cô ấy, bạn gái