彼

Từ vựng chứa chữ 彼

  • 彼岸ひがんBỈ NGẠN

    tuần lễ thanh minh (xuân phân, thu phân)

  • 彼かれBỈ

    anh ấy, bạn trai

  • 彼女かのじょBỈ NỮ

    cô ấy, bạn gái

Chữ Hán cùng bài