率

Từ vựng chứa chữ 率

  • 率りつSUẤT

    tỷ lệ

  • 確率かくりつXÁC SUẤT

    xác suất

  • 率直(な)そっちょく(な)SUẤT TRỰC

    thẳng thắn, bộc trực

  • 利率りりつLỢI SUẤT

    lãi suất

  • 能率のうりつNĂNG SUẤT

    năng suất, hiệu quả

  • 率いるひきいるSUẤT

    dẫn đầu, dẫn dắt

  • 効率こうりつHIỆU SUẤT

    hiệu suất

  • 比率ひりつTỶ SUẤT

    tỷ lệ, tỷ suất

  • 統率とうそつTHỐNG SUẤT

    thống suất, lãnh đạo

  • 軽率なけいそつ(な)KHINH SUẤT

    khinh suất, thiếu suy nghĩ

  • 率直なそっちょく(な)SUẤT TRỰC

    thẳng thắn, ngay thẳng

Chữ Hán cùng bài