率
Chữ Hán 率 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- SUẤT, LUẬT
- Âm On:
- リツ、ソツ、ひきいる
- Âm Kun:
- ひきいる
Từ vựng chứa chữ 率
- 率りつSUẤT
tỷ lệ
- 確率かくりつXÁC SUẤT
xác suất
- 率直(な)そっちょく(な)SUẤT TRỰC
thẳng thắn, bộc trực
- 利率りりつLỢI SUẤT
lãi suất
- 能率のうりつNĂNG SUẤT
năng suất, hiệu quả
- 率いるひきいるSUẤT
dẫn đầu, dẫn dắt
- 効率こうりつHIỆU SUẤT
hiệu suất
- 比率ひりつTỶ SUẤT
tỷ lệ, tỷ suất
- 統率とうそつTHỐNG SUẤT
thống suất, lãnh đạo
- 軽率なけいそつ(な)KHINH SUẤT
khinh suất, thiếu suy nghĩ
- 率直なそっちょく(な)SUẤT TRỰC
thẳng thắn, ngay thẳng