漁

Chữ Hán 漁 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NGƯ
Âm On:
ギョ、リョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 漁

  • 漁船ぎょせんNGƯ THUYỀN

    thuyền đánh cá

  • 漁師りょうしNGƯ SƯ

    ngư dân

Chữ Hán cùng bài