曇

Chữ Hán 曇 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐÁM
Âm On:
–
Âm Kun:
くもる

Từ vựng chứa chữ 曇

  • 曇りくもりĐÁM

    trời râm, nhiều mây

  • 曇るくもるĐÁM

    trở nên nhiều mây, mờ đục

Chữ Hán cùng bài