鉱

Chữ Hán 鉱 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KHOÁNG
Âm On:
コウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 鉱

  • 鉱山こうざんKHOÁNG SƠN

    mỏ khoáng sản

  • 炭鉱たんこうTHÁN KHOÁNG

    mỏ than

Chữ Hán cùng bài