犠

Chữ Hán 犠 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HY SINH
Âm On:
ギ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 犠

  • 犠牲ぎせいHY SINH

    hy sinh

Chữ Hán cùng bài