帳

Chữ Hán 帳 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRƯỚNG
Âm On:
チョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 帳

  • 手帳てちょうTHỦ TRƯỚNG

    sổ tay

  • 通帳つうちょうTHÔNG TRƯỚNG

    sổ tài khoản

Chữ Hán cùng bài