描

Chữ Hán 描 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MIÊU
Âm On:
ビョウ
Âm Kun:
えがく

Từ vựng chứa chữ 描

  • 描くえがくMIÊU

    vẽ, phác họa, miêu tả

Chữ Hán cùng bài