促

Chữ Hán 促 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
XÚC
Âm On:
ソク
Âm Kun:
うながす

Từ vựng chứa chữ 促

  • 促すうながすXÚC

    thúc giục, xúc tiến

Chữ Hán cùng bài