Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 3 • Ngày 4
赴
赴
Chữ Hán 赴 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
PHÓ
Âm On:
フ
Âm Kun:
おもむく
Luyện viết chữ 赴
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 4
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 6 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 赴
赴く
おもむく
PHÓ
đi tới, hướng tới
単身赴任
たんしんふにん
ĐƠN THÂN PHÓ NHIỆM
đi công tác một mình (để gia đình ở lại)
Chữ Hán cùng bài
扱
伴
狂
誓
奪
慕
繕
償
縫
補
賄
損
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1