赴

Từ vựng chứa chữ 赴

  • 赴くおもむくPHÓ

    đi tới, hướng tới

  • 単身赴任たんしんふにんĐƠN THÂN PHÓ NHIỆM

    đi công tác một mình (để gia đình ở lại)

Chữ Hán cùng bài