卸

Chữ Hán 卸 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÁ
Âm On:
シャ
Âm Kun:
おろす

Từ vựng chứa chữ 卸

  • 卸すおろすTÁ

    bán buôn, bán sỉ

Chữ Hán cùng bài