塔

Từ vựng chứa chữ 塔

  • 塔とうTHÁP

    tháp

  • 〜塔〜とうTHÁP

    tháp ~

  • 五重の塔ごじゅうのとうNGŨ TRỌNG THÁP

    tháp 5 tầng

Chữ Hán cùng bài