銅

Từ vựng chứa chữ 銅

  • 銅どうĐỒNG

    đồng

  • 銅像どうぞうĐỒNG TƯỢNG

    tượng đồng

  • 銅メダルどうめだるĐỒNG

    huy chương đồng

Chữ Hán cùng bài