王

Chữ Hán 王 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
VƯƠNG
Âm On:
オウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 王

  • 国王こくおうQUỐC VƯƠNG

    quốc vương, vua

  • 王子おうじVƯƠNG TỬ

    hoàng tử

  • 王女おうじょVƯƠNG NỮ

    công chúa

  • 女王じょおうNỮ VƯƠNG

    nữ hoàng

Chữ Hán cùng bài