複

Chữ Hán 複 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
PHỨC
Âm On:
フク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 複

  • 複製ふくせいPHỨC CHẾ

    phục chế, bản sao

  • 複写ふくしゃPHỨC TẢ

    bản sao, copy

  • 複雑(な)ふくざつ(な)PHỨC TẠP

    phức tạp

  • 複数ふくすうPHỨC SỐ

    số nhiều

Chữ Hán cùng bài