順

Chữ Hán 順 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THUẬN
Âm On:
ジュン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 順

  • 順じゅんTHUẬN

    thứ tự, trật tự

  • 順番じゅんばんTHUẬN PHIÊN

    thứ tự, lần lượt

  • 順路じゅんろTHUẬN LỘ

    hành trình, tuyến đường

  • 順調じゅんちょうTHUẬN ĐIỀU

    thuận lợi, trôi chảy

Chữ Hán cùng bài