財

Chữ Hán 財 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TÀI
Âm On:
ザイ、サイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 財

  • 財産ざいさんTÀI SẢN

    tài sản

  • 財布さいふTÀI BỐ

    ví, bóp

  • 文化財ぶんかざいVĂN HÓA TÀI

    di sản văn hóa

Chữ Hán cùng bài