略
Chữ Hán 略 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- LƯỢC
- Âm On:
- リャク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 略
- 略りゃくLƯỢC
tóm lược, giản lược
- 省略しょうりゃくTỈNH LƯỢC
lược bỏ, giản lược
- 略すりゃくすLƯỢC
viết tắt, rút ngắn
- 略歴りゃくれきLƯỢC LỊCH
lý lịch tóm tắt
tóm lược, giản lược
lược bỏ, giản lược
viết tắt, rút ngắn
lý lịch tóm tắt