仏

Chữ Hán 仏 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
PHẬT
Âm On:
ブツ
Âm Kun:
ほとけ

Từ vựng chứa chữ 仏

  • 仏教ぶっきょうPHẬT GIÁO

    Phật giáo

  • 仏ほとけPHẬT

    Phật, người đã khuất

  • 仏像ぶつぞうPHẬT TƯỢNG

    tượng Phật

  • 日仏にちふつNHẬT PHẬT

    Nhật và Pháp

Chữ Hán cùng bài