芸
Chữ Hán 芸 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- NGHỆ
- Âm On:
- ゲイ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 芸
- 芸術げいじゅつNGHỆ THUẬT
nghệ thuật
- 芸能げいのうNGHỆ NĂNG
nghệ thuật giải trí, show biz
- 工芸こうげいCÔNG NGHỆ
thủ công mỹ nghệ
- 園芸えんげいVIÊN NGHỆ
nghệ thuật làm vườn
nghệ thuật
nghệ thuật giải trí, show biz
thủ công mỹ nghệ
nghệ thuật làm vườn