刊
Chữ Hán 刊 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- SAN
- Âm On:
- カン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 刊
- 刊行物かんこうぶつSAN HÀNH VẬT
ấn phẩm
- 週刊しゅうかんCHU SAN
báo hàng tuần
- 朝刊ちょうかんTRIÊU SAN
báo buổi sáng
- 月刊げっかんNGUYỆT SAN
báo hàng tháng
- 刊行かんこうSAN HÀNH
phát hành, xuất bản
- 週刊誌しゅうかんしCHU SAN CHÍ
tạp chí tuần