刊

Từ vựng chứa chữ 刊

  • 刊行物かんこうぶつSAN HÀNH VẬT

    ấn phẩm

  • 週刊しゅうかんCHU SAN

    báo hàng tuần

  • 朝刊ちょうかんTRIÊU SAN

    báo buổi sáng

  • 月刊げっかんNGUYỆT SAN

    báo hàng tháng

  • 刊行かんこうSAN HÀNH

    phát hành, xuất bản

  • 週刊誌しゅうかんしCHU SAN CHÍ

    tạp chí tuần

Chữ Hán cùng bài