御

Chữ Hán 御 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NGỰ
Âm On:
ゴ、オン
Âm Kun:
お、おん

Từ vựng chứa chữ 御

  • 御手洗いおてあらいNGỰ THỦ TẨY

    nhà vệ sinh

  • 御〜/御〜お〜/ご〜NGỰ

    kính ngữ

  • 御中おんちゅうNGỰ TRUNG

    kính gửi (cho cơ quan, tổ chức)

Chữ Hán cùng bài