紀

Chữ Hán 紀 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KỶ
Âm On:
キ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 紀

  • 世紀せいきTHẾ KỶ

    thế kỷ

Chữ Hán cùng bài