径

Chữ Hán 径 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KÍNH
Âm On:
ケイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 径

  • 半径はんけいBÁN KÍNH

    bán kính

  • 直径ちょっけいTRỰC KÍNH

    đường kính

Chữ Hán cùng bài