踏
Chữ Hán 踏 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- ĐẠP
- Âm On:
- トウ
- Âm Kun:
- ふむ、ふまえる
Từ vựng chứa chữ 踏
- 踏切ふみきりĐẠP THIẾT
rào chắn tàu hỏa, đường ngang
- 雑踏ざっとうTẠP ĐẠP
đám đông tắc nghẽn
- 踏むふむĐẠP
dẫm lên (mặt đất)
rào chắn tàu hỏa, đường ngang
đám đông tắc nghẽn
dẫm lên (mặt đất)