締

Chữ Hán 締 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐẾ
Âm On:
テイ、しめる
Âm Kun:
しめる

Từ vựng chứa chữ 締

  • 取り締まりとりしまりTHỦ ĐẾ

    kiểm soát, quản lý

  • 引き締めるひきしめるDẪN ĐẾ

    siết chặt, thắt chặt

  • ベルトを締めるベルトをしめるĐẾ

    thắt thắt lưng

  • 締め切るしめきるĐẾ THIẾT

    đóng kín, chốt hạn

  • ネクタイを締めるネクタイをしめるĐẾ

    thắt cà vạt

Chữ Hán cùng bài