稚

Chữ Hán 稚 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRĨ
Âm On:
チ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 稚

  • 幼稚園ようちえんẤU TRĨ VIÊN

    trường mẫu giáo

  • 幼稚(な)ようち(な)ẤU TRĨ

    trẻ con, ấu trĩ

Chữ Hán cùng bài