克

Từ vựng chứa chữ 克

  • 克己心こっきしんKHẮC KỶ TÂM

    tinh thần tự chủ, khắc kỷ

  • 克服こくふくKHẮC PHỤC

    khắc phục, vượt qua

  • 怪我・ガン・弱点などを克服けが・ガン・じゃくてんなどをこくふくQUÁI NGÃ - NHƯỢC ĐIỂM KHẮC PHỤC

    vượt qua chấn thương / ung thư / điểm yếu

Chữ Hán cùng bài