克
Chữ Hán 克 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- KHẮC
- Âm On:
- コク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 克
- 克己心こっきしんKHẮC KỶ TÂM
tinh thần tự chủ, khắc kỷ
- 克服こくふくKHẮC PHỤC
khắc phục, vượt qua
- 怪我・ガン・弱点などを克服けが・ガン・じゃくてんなどをこくふくQUÁI NGÃ - NHƯỢC ĐIỂM KHẮC PHỤC
vượt qua chấn thương / ung thư / điểm yếu