盆

Chữ Hán 盆 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BỒN
Âm On:
ボン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 盆

  • (お)盆(お)ぼんBỒN

    khay, mâm, lễ hội Obon

Chữ Hán cùng bài