芝

Chữ Hán 芝 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CHI
Âm On:
シ
Âm Kun:
しば

Từ vựng chứa chữ 芝

  • 芝しばCHI

    bãi cỏ, cỏ

  • 芝生しばふCHI SINH

    bãi cỏ

Chữ Hán cùng bài