栓

Chữ Hán 栓 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
XUYÊN
Âm On:
セン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 栓

  • 元栓もとせんNGUYÊN XUYÊN

    khóa van chính

  • 栓抜きせんぬきXUYÊN BẠT

    đồ khui nắp chai

  • 消火栓しょうかせんTIÊU HỎA XUYÊN

    trụ cứu hỏa

Chữ Hán cùng bài