石
Chữ Hán 石 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THẠCH
- Âm On:
- セキ、シャク
- Âm Kun:
- いし
Từ vựng chứa chữ 石
- 石けんせっけんTHẠCH
xà phòng
- 石いしTHẠCH
hòn đá
- 石油せきゆTHẠCH DU
dầu mỏ
- 落石らくせきLẠC THẠCH
đá rơi
- 磁石じしゃくTỪ THẠCH
nam châm, la bàn
- 岩石がんせきNHAM THẠCH
nham thạch, đất đá
- 化石かせきHÓA THẠCH
hóa thạch