石

Từ vựng chứa chữ 石

  • 石けんせっけんTHẠCH

    xà phòng

  • 石いしTHẠCH

    hòn đá

  • 石油せきゆTHẠCH DU

    dầu mỏ

  • 落石らくせきLẠC THẠCH

    đá rơi

  • 磁石じしゃくTỪ THẠCH

    nam châm, la bàn

  • 岩石がんせきNHAM THẠCH

    nham thạch, đất đá

  • 化石かせきHÓA THẠCH

    hóa thạch

Chữ Hán cùng bài