素
Chữ Hán 素 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- TỐ
- Âm On:
- ソ、ス
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 素
- 酸素さんそTOAN TỐ
oxy
- 素材そざいTỐ TÀI
nguyên liệu, chất liệu
- 素直なすなお(な)TỐ TRỰC
ngoan ngoãn, chất phác
- 素敵なすてき(な)TỐ ĐỊCH
tuyệt vời, đẹp đẽ
oxy
nguyên liệu, chất liệu
ngoan ngoãn, chất phác
tuyệt vời, đẹp đẽ