装
Chữ Hán 装 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TRANG
- Âm On:
- ソウ、ショウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 装
- 包装ほうそうBAO TRANG
đóng gói, bao bì
- 服装ふくそうPHỤC TRANG
trang phục, quần áo
- 新装開店しんそうかいてんTÂN TRANG KHAI ĐIẾM
mở cửa sau khi tân trang
- 衣装いしょうY TRANG
trang phục (diễn)
- 装置そうちTRANG TRÍ
thiết bị, trang bị