埋

Chữ Hán 埋 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
MAI
Âm On:
–
Âm Kun:
うめる、うまる

Từ vựng chứa chữ 埋

  • 埋めるうめるMAI

    chôn lấp

  • 埋まるうまるMAI

    bị chôn, lấp đầy

  • 埋め立てるうめたてるMAI LẬP

    lấp đất, bồi lấp

Chữ Hán cùng bài