葉
Chữ Hán 葉 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- DIỆP
- Âm On:
- ヨウ
- Âm Kun:
- は
Từ vựng chứa chữ 葉
- 紅葉こうようHỒNG DIỆP
lá đỏ (mùa thu)
- 葉はDIỆP
cái lá
- 言葉ことばNGÔN DIỆP
từ vựng, ngôn ngữ, lời nói
- 紅葉もみじHỒNG DIỆP
lá đỏ (mùa thu)
- 落ち葉おちばLẠC DIỆP
lá rụng
lá đỏ (mùa thu)
cái lá
từ vựng, ngôn ngữ, lời nói
lá đỏ (mùa thu)
lá rụng