葉

Từ vựng chứa chữ 葉

  • 紅葉こうようHỒNG DIỆP

    lá đỏ (mùa thu)

  • 葉はDIỆP

    cái lá

  • 言葉ことばNGÔN DIỆP

    từ vựng, ngôn ngữ, lời nói

  • 紅葉もみじHỒNG DIỆP

    lá đỏ (mùa thu)

  • 落ち葉おちばLẠC DIỆP

    lá rụng

Chữ Hán cùng bài