燃

Chữ Hán 燃 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NHIÊN
Âm On:
ネン
Âm Kun:
もえる、もやす

Từ vựng chứa chữ 燃

  • 可燃かねんKHẢ NHIÊN

    có thể cháy được

  • 不燃ふねんBẤT NHIÊN

    không cháy được

  • 燃料ねんりょうNHIÊN LIỆU

    nhiên liệu

  • 燃やせるもやせるNHIÊN

    có thể đốt

Chữ Hán cùng bài