雑

Chữ Hán 雑 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TẠP
Âm On:
ザツ、ゾウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 雑

  • 雑音ざつおんTẠP ÂM

    tạp âm, tiếng ồn

  • 雑用ざつようTẠP DỤNG

    việc lặt vặt

  • 雑なざつなTẠP

    tạp nham, qua loa

  • 雑貨ざっかTẠP HÓA

    đồ tạp hóa

Chữ Hán cùng bài