積

Chữ Hán 積 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TÍCH
Âm On:
セキ
Âm Kun:
つもる、つむ

Từ vựng chứa chữ 積

  • ゴミ集積所ゴミしゅうせきじょTẬP TÍCH SỞ

    nơi tập kết rác

  • 面積めんせきDIỆN TÍCH

    diện tích

  • 積むつむTÍCH

    chất, xếp lên

  • 積もるつもるTÍCH

    chất đống, tích tụ

Chữ Hán cùng bài