器

Từ vựng chứa chữ 器

  • 容器ようきDUNG KHÍ

    đồ chứa, đồ đựng

  • 食器しょっきTHỰC KHÍ

    bát đĩa, dụng cụ ăn uống

  • 受話器じゅわきTHỤ THOẠI KHÍ

    ống nghe điện thoại

  • 楽器がっきNHẠC KHÍ

    nhạc cụ

  • 器うつわKHÍ

    vật chứa, khí chất

  • 補聴器ほちょうきBỔ THÍNH KHÍ

    máy trợ thính

  • 聴診器ちょうしんきTHÍNH CHẨN KHÍ

    ống nghe y tế

Chữ Hán cùng bài