器
Chữ Hán 器 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- KHÍ
- Âm On:
- キ
- Âm Kun:
- うつわ
Từ vựng chứa chữ 器
- 容器ようきDUNG KHÍ
đồ chứa, đồ đựng
- 食器しょっきTHỰC KHÍ
bát đĩa, dụng cụ ăn uống
- 受話器じゅわきTHỤ THOẠI KHÍ
ống nghe điện thoại
- 楽器がっきNHẠC KHÍ
nhạc cụ
- 器うつわKHÍ
vật chứa, khí chất
- 補聴器ほちょうきBỔ THÍNH KHÍ
máy trợ thính
- 聴診器ちょうしんきTHÍNH CHẨN KHÍ
ống nghe y tế